
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FC Shamakhi U19 | Shamakhi FK | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Shamakhi FK | Standard Sumgayit | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2020 | Standard Sumgayit | Zira FK | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Zira FK | Turan Tovuz | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2024 | Turan Tovuz | Manisa Futbol Kulübü | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2024 | Manisa Futbol Kulübü | Free player | - | Giải phóng |
| 06-08-2024 | Manisa Futbol Kulübü | Standard Sumgayit | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 10-01-2026 10:30 | Serik Belediyespor | Istanbulspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 28-12-2025 10:30 | Serik Belediyespor | Boluspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 21-12-2025 10:30 | Atakas Hatayspor | Serik Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 13-12-2025 10:30 | Serik Belediyespor | Manisa Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 06-12-2025 10:30 | Serik Belediyespor | Keciorengucu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 29-11-2025 13:00 | Belediye Vanspor | Serik Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 24-11-2025 17:00 | Serik Belediyespor | Sariyer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 08-11-2025 13:00 | Sakaryaspor | Serik Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 28-10-2025 10:30 | Aliaga Futbol | Serik Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 23-09-2025 17:00 | Corum Belediyespor | Serik Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu