
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2010 | SKV Altenmarkt/Triesting Youth | Casino Baden AC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Casino Baden AC Youth | SK Rapid Wien Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Rapid Wien U18 | Rapid Vienna (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Rapid Vienna (Youth) | Rapid Wien | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2023 | Rapid Wien | SV Sandhausen | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2025 | SV Sandhausen | Holstein Kiel II | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Landespokal Baden Winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Austrian Youth league U16 champion | 1 | 15/16 |