
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Athletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2010 | Athletico Paranaense | Deportivo Maldonado | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-02-2010 | Deportivo Maldonado | Santos | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Santos | Deportivo Maldonado | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2011 | Deportivo Maldonado | FC Porto | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-08-2015 | FC Porto | Juventus | 28M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-08-2024 | Juventus | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 21:00 | Fluminense - RJ | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 23:30 | Corinthians - SP | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-03-2026 23:00 | Flamengo - RJ | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-03-2026 23:30 | Botafogo - RJ | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 08-03-2026 21:00 | Fluminense - RJ | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 03-03-2026 00:00 | Madureira | Flamengo - RJ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Câu lạc bộ Nam Mỹ | 20-02-2026 00:30 | Club Atlético Lanús | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-02-2026 00:30 | Vitória - BA | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 22:00 | Flamengo - RJ | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Carioca | 2 | 25/26 24/25 |
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 25 |
| Brazilian champion | 1 | 25 |
| Copa Libertadores winner | 2 | 24/25 10/11 |
| Derby of the Americas Champion | 1 | 24/25 |
| Challenger Cup Champion | 1 | 24/25 |
| Brazilian cup winner | 2 | 24 10 |
| Italian cup winner | 5 | 23/24 20/21 17/18 16/17 15/16 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Copa América runner-up | 1 | 21 |
| Italian Super Cup winner | 2 | 20/21 18/19 |
| Italian champion | 5 | 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 |
| Copa América Champion | 1 | 19 |
| Champions League runner-up | 1 | 16/17 |
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 14 |
| Portuguese champion | 2 | 12/13 11/12 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 12 |
| Olympics participant | 1 | 11/12 |
| Under 20 World Champion | 1 | 11 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |
| South American Champion U20 | 1 | 11 |
| Campeão Paulista | 2 | 10/11 09/10 |