
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | Uniautónoma FC B (2010 - 2015) | Uniautónoma FC (2010 - 2015) | - | Ký hợp đồng |
| 19-02-2015 | Uniautónoma FC (2010 - 2015) | FC Dallas | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2021 | FC Dallas | Colorado Rapids | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2023 | Colorado Rapids | Los Angeles Galaxy | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2023 | Los Angeles Galaxy | - | - | Giải phóng |
| 03-01-2024 | Los Angeles Galaxy | America de Cali | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2024 | America de Cali | Deportiva Once Caldas | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 28-02-2026 01:30 | Deportiva Once Caldas | Boyaca Chico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 21-02-2026 19:00 | Deportiva Once Caldas | Fortaleza F.C | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-02-2026 21:20 | Deportes Tolima | Deportiva Once Caldas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-02-2026 23:20 | Deportiva Once Caldas | Atletico Junior Barranquilla | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 08-02-2026 21:10 | Alianza Fútbol Club | Deportiva Once Caldas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 01-02-2026 23:20 | Deportiva Once Caldas | Jaguares de Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 30-01-2026 01:20 | America de Cali | Deportiva Once Caldas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 26-01-2026 01:20 | Deportiva Once Caldas | Independiente Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 19-01-2026 21:00 | Cucuta Deportivo | Deportiva Once Caldas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 14-11-2025 00:00 | Deportivo Cali | Deportiva Once Caldas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 3 | 21/22 17/18 16/17 |
| Supporters Shield Winner | 1 | 15/16 |
| US Open Cup Winner | 1 | 15/16 |
| Top scorer | 1 | 12/13 |