
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Toulouse FC Formation | Toulouse FC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Toulouse FC U17 | Toulouse U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Toulouse FC II | Toulouse FC | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2024 | Toulouse FC | AS Monaco | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 19-04-2026 13:00 | AS Monaco | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 10-04-2026 17:00 | Paris FC | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-04-2026 18:45 | AS Monaco | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 30-03-2026 17:00 | France U21 | Iceland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-03-2026 14:00 | Lyon | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-03-2026 20:05 | AS Monaco | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 06-03-2026 19:45 | Paris Saint Germain | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 28-02-2026 18:00 | AS Monaco | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-02-2026 20:00 | Paris Saint Germain | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 03-01-2026 16:00 | AS Monaco | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| French cup winner | 1 | 22/23 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |
| European Under-17 champion | 1 | 22 |