| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Nadi FC | Lautoka | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Lautoka | Suva FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Suva FC | Nadi FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2021 | Nadi FC | Nadroga FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Nadroga FC | Rewa FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Rewa FC | Suva FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Suva FC | Nadroga FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Fijian Champion | 1 | 21/22 |
| Top scorer | 2 | 17/18 12/13 |