
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Nantes U17 | Nantes U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Nantes U19 | FC Nantes B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FC Nantes B | FC Nantes | - | Ký hợp đồng |
| 02-09-2019 | FC Nantes | Marseille | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp bóng đá Pháp | 11-01-2026 17:00 | Chantilly | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 03-01-2026 20:05 | LOSC Lille | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 21-12-2025 16:30 | Stade Rennais FC | Les Sables Vendée | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 13-12-2025 16:00 | Stade Rennais FC | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 06-12-2025 20:05 | Paris Saint Germain | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 28-11-2025 19:45 | Metz | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-11-2025 18:00 | Stade Rennais FC | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-11-2025 19:45 | Paris FC | Stade Rennais FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-11-2025 14:00 | Stade Rennais FC | RC Strasbourg Alsace | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 20:05 | Toulouse FC | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Champions League participant | 2 | 22/23 20/21 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |