
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 21-09-2015 | Sochaux U19 | Sochaux | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2017 | Sochaux | VfB Stuttgart | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2017 | VfB Stuttgart | Red Bull Salzburg | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Red Bull Salzburg | VfB Stuttgart | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | VfB Stuttgart | Red Bull Salzburg | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2021 | Red Bull Salzburg | Genoa | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Genoa | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Red Bull Salzburg | Eintracht Frankfurt | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2023 | Eintracht Frankfurt | Red Bull Salzburg | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Red Bull Salzburg | Eintracht Frankfurt | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-08-2023 | Eintracht Frankfurt | Servette | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Servette | Eintracht Frankfurt | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Eintracht Frankfurt | Eintracht Frankfurt (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2025 | Eintracht Frankfurt (Youth) | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 15-01-2026 12:30 | Eyupspor | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 08-12-2025 15:30 | UTA Arad | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 22-11-2025 18:30 | Fotbal Club FCSB | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 08-11-2025 12:30 | Petrolul Ploiesti | FC Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 24-10-2025 14:30 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 5 | 23/24 22/23 19/20 18/19 17/18 |
| Champions League participant | 4 | 22/23 21/22 20/21 19/20 |
| Africa Cup participant | 1 | 22 |
| Austrian champion | 5 | 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 |
| Austrian cup winner | 4 | 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
| Under 19 European Champion | 1 | 16 |
| European Under-19 participant | 1 | 16 |