
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-08-2014 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2015 | PAOK Saloniki | Veria 1960 | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Veria 1960 | PAOK Saloniki | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-02-2018 | PAOK Saloniki | Arka Gdynia | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Arka Gdynia | PAOK Saloniki | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-08-2018 | PAOK Saloniki | Panathinaikos | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2023 | Panathinaikos | Sivasspor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 18-01-2026 17:00 | PAOK Saloniki | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 14-01-2026 15:00 | AEK Athens | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 07-01-2026 15:00 | OFI Crete | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Hy Lạp | 03-01-2026 15:00 | OFI Crete | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 03-05-2025 16:00 | Galatasaray | Sivasspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 13-04-2025 16:00 | Sivasspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 29-03-2025 10:30 | Sivasspor | Adana Demirspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 03-03-2025 17:30 | Başakşehir Futbol Kulübü | Sivasspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 15-02-2025 10:30 | Gazisehir Gaziantep | Sivasspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 08-02-2025 16:00 | Sivasspor | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek Super Cup runner-up | 1 | 25/26 |
| Greek cup winner | 2 | 22 17 |
| Europa League participant | 1 | 16/17 |