
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-09-2012 | ESV Intersport Wels Jugend | FC Juniors OÖ Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC Juniors OÖ Youth | LASK Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | LASK Youth | Rapid Wien U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2023 | Rapid Wien U18 | Lafnitz | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 02-07-2026 00:00 | USA | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 24-06-2026 19:00 | Bosnia and Herzegovina | Qatar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 18-06-2026 19:00 | Switzerland | Bosnia and Herzegovina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 19:00 | Panama | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 13-05-2026 15:30 | FC Hradec Králové | FC Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 09-05-2026 14:00 | FC Viktoria Plzeň | FC Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 02-05-2026 16:00 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 18-04-2026 13:00 | FC Slovan Liberec | FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-04-2026 11:00 | MFK Karviná | FC Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 04-04-2026 13:00 | FC Slovan Liberec | 1.FC Slovácko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu