
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08-09-2015 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiakos Piraeus | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2017 | Olympiakos Piraeus | Bayer 04 Leverkusen | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2020 | Bayer 04 Leverkusen | Sheffield United | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Sheffield United | Bayer 04 Leverkusen | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-10-2020 | Bayer 04 Leverkusen | AS Saint-Étienne | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | AS Saint-Étienne | Bayer 04 Leverkusen | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-01-2022 | Bayer 04 Leverkusen | Hellas Verona | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2022 | Hellas Verona | Olympiakos Piraeus | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Olympiakos Piraeus | Hellas Verona | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Hellas Verona | Olympiakos Piraeus | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hy Lạp | 14-01-2026 16:30 | Olympiakos Piraeus | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-01-2026 17:30 | Atromitos Athens | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Hy Lạp | 03-01-2026 15:00 | OFI Crete | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 20-12-2025 18:30 | Olympiakos Piraeus | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 17-12-2025 16:00 | Olympiakos Piraeus | Iraklis | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-11-2025 15:00 | Panaitolikos Agrinio | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 26-11-2025 20:00 | Olympiakos Piraeus | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-11-2025 18:00 | Olympiakos Piraeus | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Belarus | Greece | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 15-11-2025 19:45 | Greece | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek Super Cup winner | 1 | 26 |
| Greek cup winner | 1 | 25 |
| Greek champion | 2 | 25 17 |
| Conference League winner | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 5 | 23/24 22/23 21/22 18/19 16/17 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| German cup runner-up | 1 | 19/20 |
| Best young player | 1 | 17 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |