
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 17-05-2026 19:00 | Paris FC | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 13-05-2026 19:00 | RC Lens | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 10-05-2026 19:00 | Paris Saint Germain | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-05-2026 15:00 | Paris Saint Germain | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-04-2026 17:00 | Angers SCO | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-04-2026 17:00 | Paris Saint Germain | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U19 | 28-03-2026 11:00 | England U19 | Spain U19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 21-03-2026 20:05 | OGC Nice | Paris Saint Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 06-03-2026 19:45 | Paris Saint Germain | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 28-02-2026 20:05 | Havre Athletic Club | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French champion | 1 | 25/26 |
| Spanish champion | 1 | 25/26 |
| Spanish Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| UEFA Youth League Winner | 1 | 24/25 |