
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Shrewsbury Town Youth | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | - | Llansantffraid Village | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Llansantffraid Village | Llanidloes Town Reserves | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Llanidloes Town Reserves | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Llanidloes | UWIC Inter Cardiff | - | Ký hợp đồng |
| 19-09-2015 | - | UWIC Inter Cardiff | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | UWIC Inter Cardiff | Bala Town F.C. | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Bala Town F.C. | Newport County | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2024 | Newport County | Mansfield Town | 0.23M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 28-02-2026 15:00 | Mansfield Town | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 21-02-2026 15:00 | Mansfield Town | Lincoln City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 17-02-2026 20:00 | Blackpool | Mansfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 14-02-2026 15:00 | Burnley | Mansfield Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 10-02-2026 19:45 | Mansfield Town | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 07-02-2026 15:00 | Mansfield Town | Exeter City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 31-01-2026 15:00 | Mansfield Town | Wycombe Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 24-01-2026 15:00 | Stevenage Borough | Mansfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 17-01-2026 15:00 | Mansfield Town | Port Vale | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | Sheffield United | Mansfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu