
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | West Bromwich U18 | West Bromwich U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | West Bromwich U23 | West Bromwich Albion | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2019 | West Bromwich Albion | Charlton Athletic | - | Cho thuê |
| 30-07-2020 | Charlton Athletic | West Bromwich Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2021 | West Bromwich Albion | Queens Park Rangers | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Queens Park Rangers | West Bromwich Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | West Bromwich Albion | Queens Park Rangers | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | West Ham United | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 12:00 | Queens Park Rangers | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | West Bromwich Albion | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | Portsmouth | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Queens Park Rangers | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-11-2025 15:00 | Norwich City | Queens Park Rangers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-11-2025 19:45 | Blackburn Rovers | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 08-11-2025 15:00 | Sheffield United | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-11-2025 19:45 | Queens Park Rangers | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-10-2025 14:00 | Derby County | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu