
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2011 | EC Juventude B | Juventude | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-03-2012 | Juventude | Canoas Sport Club (RS) | - | Cho thuê |
| 01-05-2012 | Canoas Sport Club (RS) | Juventude | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2012 | Juventude | Brasil-RS | - | Cho thuê |
| 01-11-2012 | Brasil-RS | Juventude | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-05-2013 | Juventude | Gremio (RS) | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2014 | Gremio (RS) | Goiás EC | - | Cho thuê |
| 31-12-2014 | Goiás EC | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-01-2015 | Gremio (RS) | Santa Cruz PE | - | Cho thuê |
| 16-05-2015 | Santa Cruz PE | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2015 | Grêmio B | Gremio (RS) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2016 | Gremio (RS) | Brasil-RS | - | Cho thuê |
| 15-05-2016 | Brasil-RS | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-06-2016 | Gremio (RS) | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2016 | Gremio (RS) | Chapecoense SC | - | Cho thuê |
| 01-01-2017 | Gremio (RS) | Chapecoense SC | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Chapecoense SC | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2017 | Chapecoense SC | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2017 | Gremio (RS) | Londrina PR | - | Cho thuê |
| 01-01-2018 | Gremio (RS) | Londrina PR | - | Cho thuê |
| 29-11-2018 | Londrina PR | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-11-2018 | Londrina PR | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-01-2019 | Gremio (RS) | Juventude | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2019 | Gremio (RS) | Juventude | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 25-02-2021 | Juventude | Parana PR | - | Cho thuê |
| 26-02-2021 | Juventude | Parana PR | - | Cho thuê |
| 29-11-2021 | Parana PR | Juventude | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-01-2022 | Juventude | Parana PR | - | Cho thuê |
| 12-04-2022 | Parana PR | Juventude | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-04-2022 | Juventude | Free player | - | Giải phóng |
| 21-04-2022 | Free player | Parana PR | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Parana PR | Centro Sportivo Alagoano | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2023 | Centro Sportivo Alagoano | Londrina PR | - | Ký hợp đồng |
| 03-10-2023 | Londrina PR | Zakho SC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 12-01-2026 08:30 | PSBS Biak Numfor | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 05-01-2026 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Dewa United FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-12-2025 12:00 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 21-12-2025 12:00 | Persib Bandung | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-11-2025 08:30 | PSIM Yogyakarta | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 27-10-2025 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 20-10-2025 08:30 | Semen Padang | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 25-09-2025 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Malut United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 19-09-2025 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 12-09-2025 12:00 | Madura United | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu