
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | FHK Liepajas Metalurgs U19 | FHK Liepajas Metalurgs II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | FHK Liepajas Metalurgs II | FK Liepaja | - | Ký hợp đồng |
| 29-02-2016 | FK Liepaja | Rigas Futbola Skola | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Rigas Futbola Skola | FK Liepaja | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2021 | FK Liepaja | Dundalk | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Dundalk | Riga FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 29-05-2026 15:00 | Riga FC | Grobina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 24-05-2026 12:00 | Riga FC | Super Nova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 20-05-2026 15:00 | Tukums-2000 | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 16-05-2026 16:00 | Riga FC | Jelgava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 12-05-2026 16:00 | Riga FC | FK Auda Riga | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 08-05-2026 14:30 | BFC Daugavpils | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 03-05-2026 13:00 | Riga FC | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 28-04-2026 17:00 | Rigas Futbola Skola | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 22-04-2026 16:00 | Riga FC | Ogre United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 18-04-2026 11:00 | Grobina | Riga FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Latvian champion | 2 | 25 15 |
| Latvian cup winner | 2 | 23 20 |