
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | - | FC Ismaning U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Ismaning U19 | Kirchheimer SC | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2020 | Kirchheimer SC | VfR Garching | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | VfR Garching | Kirchheimer SC | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2021 | Kirchheimer SC | Iowa Lakes Lakers | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2022 | Iowa Lakes Lakers | Des Moines Menace | - | Cho thuê |
| 30-07-2022 | Des Moines Menace | Iowa Lakes Lakers | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2022 | Iowa Lakes Lakers | Marshall Thundering Herd (Marshall University) | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2024 | Minnesota United FC | Rhode Island FC | - | Cho thuê |
| 29-11-2024 | Rhode Island FC | Minnesota United FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 19-04-2026 00:40 | Minnesota United FC | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 15-04-2026 02:00 | Sacramento Republic FC | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 12-04-2026 02:40 | San Diego FC | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 05-04-2026 02:40 | Los Angeles Galaxy | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-03-2026 18:40 | Minnesota United FC | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 15-03-2026 20:40 | Vancouver Whitecaps | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-03-2026 01:40 | Nashville | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 28-02-2026 21:40 | Minnesota United FC | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-02-2026 01:40 | Austin FC | Minnesota United FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 25-11-2025 03:00 | San Diego FC | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu