
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | Ultimate Strikers Academy | VfL Wolfsburg | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-08-2018 | VfL Wolfsburg | RC Sporting Charleroi | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | RC Sporting Charleroi | VfL Wolfsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | VfL Wolfsburg | RC Sporting Charleroi | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-07-2019 | RC Sporting Charleroi | LOSC Lille | 22M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2020 | LOSC Lille | Napoli | 77M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-09-2024 | Napoli | Galatasaray | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Galatasaray | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-05-2026 17:00 | Galatasaray | Antalyaspor | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 02-05-2026 17:00 | Samsunspor | Galatasaray | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 26-04-2026 17:00 | Galatasaray | Fenerbahce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 22-04-2026 17:30 | Galatasaray | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 18-03-2026 20:00 | Liverpool | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 14-03-2026 17:00 | Galatasaray | Başakşehir Futbol Kulübü | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-03-2026 17:45 | Galatasaray | Liverpool | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 07-03-2026 17:00 | Besiktas JK | Galatasaray | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 25-02-2026 20:00 | Juventus | Galatasaray | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 17-02-2026 17:45 | Galatasaray | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish champion | 2 | 25/26 24/25 |
| TM-Player of the season | 2 | 25 23 |
| Top scorer | 3 | 24/25 22/23 15 |
| Turkish cup winner | 1 | 24/25 |
| Africa Cup participant | 2 | 24 19 |
| Champions League participant | 3 | 23/24 22/23 19/20 |
| African Footballer of the Year | 1 | 23 |
| Africa Cup runner-up | 1 | 23 |
| Italian champion | 1 | 22/23 |
| Striker of the Year | 1 | 22/23 |
| Serie A Player of the Month | 2 | 22/23 21/22 |
| Best young player | 2 | 22 15 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |
| Ligue 1 Player of the Month | 1 | 19/20 |
| Under-23 Africa Cup winner | 1 | 15 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |
| Under 17 World Cup Champion | 1 | 15 |