
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06-07-2014 | Santos FC U20 | SE Palmeiras São Paulo U20 | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2016 | SE Palmeiras São Paulo U20 | AA Caldense | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2017 | AA Caldense | GE Anápolis | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | GE Anápolis | Real SC | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2018 | Real SC | Napoli | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-08-2018 | Napoli | Rio Ave | - | Cho thuê |
| 28-01-2019 | Rio Ave | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2019 | Napoli | AS Monaco | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | AS Monaco | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-07-2019 | Napoli | Benfica | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-10-2020 | Benfica | Tottenham Hotspur | 3M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Tottenham Hotspur | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2021 | Benfica | PSV Eindhoven | 2M € | Cho thuê |
| 30-08-2022 | PSV Eindhoven | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2022 | Benfica | Fulham | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2024 | Fulham | Galatasaray | 0.6M € | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Galatasaray | Fulham | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-11-2025 00:30 | Gremio (RS) | Palmeiras | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-11-2025 22:30 | Botafogo RJ | Gremio (RS) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-11-2025 00:30 | Gremio (RS) | Clube de Regatas Vasco da Gama | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-11-2025 23:30 | Fortaleza | Gremio (RS) | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-11-2025 23:00 | Gremio (RS) | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-11-2025 19:00 | Corinthians Paulista (SP) | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-10-2025 19:00 | Gremio (RS) | Juventude | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-10-2025 23:30 | Bahia | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 16-10-2025 22:00 | Gremio (RS) | Sao Paulo | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 31-08-2025 19:00 | CR Flamengo | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Turkish champion | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 4 | 23/24 21/22 20/21 19/20 |
| Dutch Super Cup winner | 1 | 23 |
| Dutch Cup winner | 1 | 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 20 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Top scorer | 1 | 19/20 |