
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2020 | Sparta Praha | Mlada Boleslav | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Mlada Boleslav | Sparta Praha | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-01-2022 | Sparta Praha | Dynamo Dresden | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Dynamo Dresden | Sparta Praha | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-09-2022 | Sparta Praha | Bohemians 1905 | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Bohemians 1905 | Sparta Praha | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2023 | Sparta Praha | Baumit Jablonec | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Baumit Jablonec | Bohemians 1905 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 02-05-2026 13:00 | Bohemians Praha 1905 | SK Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-04-2026 14:00 | Bohemians Praha 1905 | AC Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 18-04-2026 13:00 | FC Baník Ostrava | Bohemians Praha 1905 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 11-04-2026 13:00 | Bohemians Praha 1905 | FC Zlín | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 05-04-2026 11:00 | FC Hradec Králové | Bohemians Praha 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-03-2026 14:30 | FC Viktoria Plzeň | Bohemians Praha 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 07-03-2026 14:00 | Bohemians Praha 1905 | FC Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-03-2026 17:30 | SK Sigma Olomouc | Bohemians Praha 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 14-02-2026 14:00 | 1.FC Slovácko | Bohemians Praha 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-02-2026 14:30 | Bohemians Praha 1905 | FK Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Czech champion | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Top scorer | 1 | 17/18 |