
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | AS Monaco Youth | Monaco U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Monaco U19 | AS Monaco | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2023 | AS Monaco | Chelsea | 38M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 12:30 | Burnley | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-10-2025 16:30 | Chelsea | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 30-09-2025 19:00 | Chelsea | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-09-2025 14:00 | Chelsea | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 28-06-2025 20:00 | Benfica | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 28-05-2025 19:00 | Real Betis | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 08-05-2025 19:00 | Chelsea | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 17-04-2025 19:00 | Chelsea | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 10-04-2025 16:45 | Legia Warszawa | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 16-03-2025 13:30 | Arsenal | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 25 |
| Conference League winner | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| European Under-19 participant | 1 | 20 |
| Champions League participant | 1 | 18/19 |