
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2014 | RKU Kashiwa High School | Ryutsu Keizai University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2018 | Ryutsu Keizai University | Vegalta Sendai | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2021 | Vegalta Sendai | Yokohama FC | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | Yokohama FC | Jubilo Iwata | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2025 | Jubilo Iwata | Sanfrecce Hiroshima | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-02-2026 10:00 | Sanfrecce Hiroshima | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-02-2026 06:00 | Cerezo Osaka | Sanfrecce Hiroshima | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-02-2026 10:00 | Football Club Seoul | Sanfrecce Hiroshima | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-02-2026 05:00 | Sanfrecce Hiroshima | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 10-02-2026 10:00 | Sanfrecce Hiroshima | Johor Darul Ta'zim FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-02-2026 10:00 | V-Varen Nagasaki | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 10-12-2025 10:00 | Sanfrecce Hiroshima | Shanghai Shenhua | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-12-2025 05:00 | Sanfrecce Hiroshima | Shonan Bellmare | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2025 05:00 | Kawasaki Frontale | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 25-11-2025 12:15 | Chengdu Rongcheng | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese Super Cup winner | 1 | 25 |
| East Asia Champion | 1 | 25 |
| Top scorer | 1 | 25 |
| Japanese league cup winner | 1 | 25 |
| Player of the Tournament | 1 | 24/25 |
| Japanese Prince Takamado U18 Champion | 1 | 13 |