
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | Universidad de Chile U21 | Universidad de Chile | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2012 | Universidad de Chile | 1. FC Union Berlin | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | 1. FC Union Berlin | Universidad de Chile | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2013 | Universidad de Chile | Recreativo Huelva | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Recreativo Huelva | Universidad de Chile | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-07-2014 | Universidad de Chile | Necaxa | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Necaxa | Universidad de Chile | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Universidad de Chile | Necaxa | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Necaxa | Atletico San Luis | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2021 | Atletico San Luis | OFI Crete | - | Ký hợp đồng |
| 21-02-2022 | OFI Crete | Universidad de Chile | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2023 | Universidad de Chile | OFI Crete | - | Ký hợp đồng |
| 15-09-2024 | OFI Crete | Auckland FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 16-01-2026 08:35 | Melbourne City | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 09-01-2026 08:35 | Brisbane Roar | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 05-01-2026 08:00 | Macarthur FC | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 01-01-2026 04:00 | Auckland FC | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 19-12-2025 09:00 | Western Sydney | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 12-12-2025 08:35 | Central Coast Mariners | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 06-12-2025 04:00 | Auckland FC | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 30-11-2025 02:00 | Auckland FC | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 23-11-2025 02:00 | Auckland FC | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 08-11-2025 06:00 | Wellington Phoenix | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Mexican Cup Winner Clausura | 1 | 17/18 |
| Mexican Super Cup Winner | 1 | 17/18 |
| Chilean champion | 2 | 12 11 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 10/11 |