
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Pistoiese Giovanili | Genoa Youth | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2009 | Genoa Youth | Genoa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Genoa | Padova | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Padova | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-07-2012 | Genoa | Pescara | 0.2M € | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Pescara | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Genoa | Juventus | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2020 | Juventus | Genoa | 0.521M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Genoa | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 29-11-2025 17:00 | Juventus | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Bodo Glimt | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 26-10-2025 19:45 | Lazio | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 01-10-2025 19:00 | Villarreal CF | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 26-02-2025 20:00 | Juventus | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 29-01-2025 20:00 | Juventus | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-12-2024 17:00 | Juventus | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-12-2024 19:45 | Lecce | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 09-11-2024 19:45 | Juventus | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-10-2024 19:00 | Juventus | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian cup winner | 1 | 23/24 |
| Italian champion | 2 | 19/20 18/19 |
| Italian Super Cup winner | 1 | 18/19 |
| Goalkeeper of the season | 1 | 11/12 |
| Italian Supercoppa winner (Primavera) | 2 | 10/11 09/10 |
| Italian Youth champion (Primavera) | 1 | 09/10 |
| Coppa Italia Primavera winner | 1 | 08/09 |