
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | FC Pyunik Erewan U18 | FC Patani | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | FC Patani | Pyunik B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Pyunik B | FC Pyunik | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Pyunik | Shahr Khodrou | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2017 | Shahr Khodrou | Ural Yekaterinburg | - | Ký hợp đồng |
| 05-10-2020 | Ural Yekaterinburg | FK Tambov-M | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2021 | FK Tambov-M | FC Astana | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Astana | Cadiz | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2022 | Cadiz | Anorthosis Famagusta FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-03-2023 | Anorthosis Famagusta FC | FC Astana | - | Ký hợp đồng |
| 03-02-2024 | FC Astana | Qingdao West Coast FC | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2025 | Qingdao West Coast FC | FC Pyunik | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 22-11-2025 16:00 | Debreceni VSC | Kazincbarcika | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 09-11-2025 14:15 | Kazincbarcika | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 20-09-2025 16:00 | Kazincbarcika | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 29-08-2025 18:00 | Paksi FC | Kazincbarcika | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 16-08-2025 16:15 | Diosgyor VTK | Kazincbarcika | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 02-08-2025 18:15 | Ferencvarosi TC | Kazincbarcika | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 27-07-2025 18:00 | Kazincbarcika | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 14:00 | Georgia | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 17:00 | Armenia | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 17-11-2024 14:00 | Latvia | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Footballer of the Year | 1 | 21 |
| Armenian champion | 3 | 14/15 09/10 08/09 |
| Armenian cup winner | 5 | 14/15 13/14 12/13 09/10 08/09 |