
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2008 | - | Evreux AC (w) | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2009 | Evreux AC (w) | Montigny Le Bx A.S | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2010 | Montigny Le Bx A.S | Paris Saint Germain (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2012 | Paris Saint Germain (w) | Guingamp (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2014 | Guingamp (w) | Saint Malo (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | Saint Malo (w) | Guingamp (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Guingamp (w) | Brighton H.A. (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2020 | Brighton H.A. (w) | Fleury 91 (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SA W Cup | 19-03-2025 19:00 | Al Qadisiyah Women | Al-Ahli Saudi FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| SA W Cup | 14-02-2025 15:20 | Al NassrWomen | Al Qadisiyah Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá nữ Saudi Arabia | 07-02-2025 16:10 | Al-Ula FC (W) | Al Qadisiyah Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá nữ Saudi Arabia | 17-01-2025 17:00 | Al NassrWomen | Al Qadisiyah Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 16-07-2024 17:00 | Ireland Women | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 12-07-2024 19:10 | France Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 31-05-2024 19:00 | England Women | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 08-05-2024 14:30 | Fleury 91 Women | Montpellier Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 24-04-2024 16:30 | Le Havre Women | Fleury 91 Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 14-04-2024 12:30 | Bordeaux Women | Fleury 91 Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu