
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Saint Etienne U19 | Saint-Etienne B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | - | Ký hợp đồng |
| 01-10-2020 | AS Saint-Étienne | Leicester City | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2022 | Leicester City | Chelsea | 80M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Sunderland | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Ngoại Hạng Anh | 19-05-2026 19:15 | Chelsea | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 16-05-2026 14:00 | Chelsea | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-05-2026 11:30 | Liverpool | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-04-2026 19:00 | Brighton Hove Albion | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-04-2026 19:00 | Chelsea | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 12-04-2026 15:30 | Chelsea | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 04-04-2026 16:15 | Chelsea | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-03-2026 17:30 | Everton | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-03-2026 17:30 | Chelsea | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Cup runner-up | 1 | 25/26 |
| Conference League winner | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| FA Cup Winner | 1 | 21 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |