
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-01-2015 | Boldklubben 1903 U19 | FC Copenhagen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Copenhagen Youth | FC Kobenhavn U19 | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2017 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2019 | FC Copenhagen | Esbjerg | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Esbjerg | FC Copenhagen | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2020 | FC Copenhagen | Rosenborg | 0.56M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2023 | Rosenborg | Samsunspor | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 24-12-2025 17:30 | Samsunspor | Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 21-12-2025 17:00 | Goztepe | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | 1. FSV Mainz 05 | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 14-12-2025 17:00 | Samsunspor | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 17:45 | Samsunspor | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 05-12-2025 17:00 | Galatasaray | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-12-2025 17:00 | Samsunspor | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 20:00 | Breidablik | Samsunspor | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-11-2025 14:00 | Besiktas JK | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-11-2025 17:00 | Samsunspor | Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Europa League participant | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| Danish Cup Winner | 1 | 16/17 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 16 |