
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16-05-2016 | CD Universitario | Columbus Crew | - | Cho thuê |
| 09-08-2016 | Columbus Crew | Pittsburgh Riverhounds | - | Cho thuê |
| 29-12-2016 | Pittsburgh Riverhounds | Columbus Crew | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-12-2016 | Columbus Crew | CD Universitario | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-05-2017 | Columbus Crew | FC Cincinnati | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | FC Cincinnati | Columbus Crew | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2018 | Columbus Crew | Chicago Fire | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2019 | Chicago Fire | Las Vegas Lights | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Las Vegas Lights | Chicago Fire | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-01-2020 | Chicago Fire | Cadiz | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2020 | Cadiz | Recreativo Huelva | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Recreativo Huelva | Cadiz | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2020 | Cadiz | Cadiz B | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2021 | Cadiz B | Plaza Amador | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Plaza Amador | Cadiz B | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-08-2021 | Cadiz B | Plaza Amador | - | Ký hợp đồng |
| 04-02-2022 | Plaza Amador | Monagas SC | - | Cho thuê |
| 31-12-2022 | Monagas SC | Plaza Amador | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2023 | Plaza Amador | Najran SC | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2023 | Najran SC | Plaza Amador | - | Ký hợp đồng |
| 15-09-2023 | Plaza Amador | Al-Jandal | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Al-Jandal | Plaza Amador | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2024 | Plaza Amador | Hapoel Kiryat Shmona | - | Cho thuê |
| 30-06-2025 | Hapoel Kiryat Shmona | Plaza Amador | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 29-11-2025 16:30 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 19-11-2025 01:00 | Panama | El Salvador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-11-2025 02:00 | Guatemala | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-11-2025 16:30 | Ironi Tiberias | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-11-2025 18:15 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 27-10-2025 18:00 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 18-10-2025 16:30 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 15-10-2025 01:00 | Panama | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 11-10-2025 01:00 | El Salvador | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 04-10-2025 16:15 | Hapoel Haifa | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 2 | 25 23 |
| Copa América participant | 1 | 24 |
| Gold Cup runner-up | 1 | 23 |
| Panamanian Champion Apertura | 1 | 20/21 |
| Panamanian Champion Clausura | 1 | 13/14 |