
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Free player | Shanghai Shenxin(2003-2020) | - | Ký hợp đồng |
| 16-10-2013 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Shanghai Shenxin Reserves (-2019) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Shanghai Shenxin Reserves (-2019) | Shanghai Shenxin(2003-2020) | - | Ký hợp đồng |
| 16-06-2019 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Kunshan FC(2014-2023) | - | Ký hợp đồng |
| 17-04-2023 | Kunshan FC(2014-2023) | Shenzhen Peng City FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 17-07-2026 11:30 | Shijiazhuang Gongfu | Yanbian Longding | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 11-07-2026 11:30 | Guangdong Guangzhou Power | Shijiazhuang Gongfu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 04-07-2026 11:00 | Ningbo Professional Football Club | Shijiazhuang Gongfu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 27-06-2026 11:30 | Shijiazhuang Gongfu | Nanjing City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Trung Quốc | 20-06-2026 11:30 | Shijiazhuang Gongfu | Shanghai Shenhua | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 14-06-2026 11:30 | Shijiazhuang Gongfu | Suzhou Dongwu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 30-05-2026 11:00 | Dalian K'un City | Shijiazhuang Gongfu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 24-05-2026 11:30 | Shijiazhuang Gongfu | Meizhou Hakka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 02-05-2026 11:30 | Shijiazhuang Gongfu | Guangxi Hengchen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 26-04-2026 07:00 | Wuxi Wugo | Shijiazhuang Gongfu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| China 2nd tier champion | 2 | 23 22 |