
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Mornar | FK Spartak Zlatibor Voda | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | FK Spartak Zlatibor Voda | FK Backa 1901 Subotica | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FK Backa 1901 Subotica | Bekescsaba | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2016 | Bekescsaba | FK Sutjeska Niksic | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FK Sutjeska Niksic | Bidvest Wits | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2018 | Bidvest Wits | FK Buducnost Podgorica | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2020 | FK Buducnost Podgorica | Lokomotiv Tashkent | - | Ký hợp đồng |
| 03-02-2021 | Lokomotiv Tashkent | FK Backa Topola | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2021 | FK Backa Topola | Chennaiyin FC | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2022 | Chennaiyin FC | Novi Pazar | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Novi Pazar | Mohun Bagan Super Giant | - | Ký hợp đồng |
| 27-06-2023 | Bengaluru FC | Free player | - | Giải phóng |
| 27-06-2023 | Mohun Bagan Super Giant | Bengaluru FC | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2024 | Bengaluru FC | Persebaya Surabaya | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 28-11-2025 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persebaya Surabaya | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-11-2025 08:30 | PSIM Yogyakarta | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 07-11-2025 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Bali United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 27-10-2025 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persijap Jepara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 20-10-2025 08:30 | Semen Padang | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 25-09-2025 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Malut United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 19-09-2025 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persik Kediri | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 12-09-2025 12:00 | Madura United | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-08-2025 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persis Solo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-08-2025 08:30 | Arema FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Indian Super League Champion | 1 | 23 |
| Montenegrin champion | 1 | 19/20 |
| South African cup winner | 1 | 17/18 |
| Montenegrin cup winner | 1 | 16/17 |