
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Los Angeles Galaxy Academy | Club Tijuana | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Club Tijuana | Club Tijuana U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Club Tijuana U19 | Club Tijuana | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2017 | Club Tijuana | DC United | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2021 | DC United | Swansea City | - | Cho thuê |
| 30-03-2021 | Swansea City | DC United | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-01-2022 | DC United | FC Dallas | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-01-2025 | FC Dallas | Seattle Sounders | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch CONCACAF | 12-03-2025 00:35 | Cruz Azul | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 06-03-2025 03:30 | Seattle Sounders | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 01-03-2025 21:30 | Real Salt Lake | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 27-02-2025 03:35 | Seattle Sounders | Antigua GFC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 23-02-2025 03:30 | Seattle Sounders | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 20-02-2025 01:00 | Antigua GFC | Seattle Sounders | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 20-10-2024 01:00 | FC Dallas | Sporting Kansas City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 06-10-2024 23:15 | Portland Timbers | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 03-10-2024 02:30 | San Jose Earthquakes | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 29-09-2024 00:30 | FC Dallas | Orlando City | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Leagues Cup Winner | 1 | 25 |
| Gold Cup Winner | 2 | 21 17 |
| Gold Cup participant | 3 | 21 19 17 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 13/14 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |