
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Teteks Tetovo Youth | Teteks Tetovo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Teteks Tetovo | Shkendija Tetovo | 0.02M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-01-2020 | Shkendija Tetovo | Helsingborg | - | Ký hợp đồng |
| 07-05-2020 | Helsingborg | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2020 | Free player | Shkendija Tetovo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Shkendija Tetovo | Free player | - | Giải phóng |
| 17-10-2023 | Free player | Gjilani | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2024 | Gjilani | FC Drita | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 26-02-2026 17:45 | NK Publikum Celje | FC Drita | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-02-2026 20:00 | FC Drita | NK Publikum Celje | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | Rayo Vallecano | FC Drita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 17:45 | FC Drita | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 20:00 | FC Drita | Shkendija Tetovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 20:00 | Shelbourne | FC Drita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-10-2025 16:45 | FC Drita | Omonia Nicosia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 02-10-2025 16:45 | KuPs | FC Drita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 28-08-2025 18:00 | FC Differdange 03 | FC Drita | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 14-08-2025 18:00 | FC Drita | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Kosovan Champion | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Macedonian champion | 3 | 20/21 18/19 17/18 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |
| Macedonian cup winner | 1 | 15/16 |