
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Racing Santander U19 | Real Racing Club B | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2018 | Real Racing Club B | Racing Santander | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2019 | Racing Santander | SD Amorebieta | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | SD Amorebieta | Racing Santander | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2019 | Racing Santander | Real Valladolid Promesas | Unknown | Ký hợp đồng |
| 09-01-2020 | Real Valladolid Promesas | UD Levante B | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2021 | UD Levante B | SD Logrones | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | SD Logrones | Eldense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Eldense | Real Zaragoza | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 10-01-2026 20:00 | Racing Santander | Real Zaragoza | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 04-01-2026 17:30 | Real Zaragoza | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 21-12-2025 17:30 | Burgos CF | Real Zaragoza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 13-12-2025 20:00 | Real Zaragoza | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-12-2025 19:30 | Malaga | Real Zaragoza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 30-11-2025 13:00 | Real Zaragoza | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-11-2025 17:30 | Eibar | Real Zaragoza | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 16-11-2025 20:00 | Real Zaragoza | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 09-11-2025 17:30 | Granada CF | Real Zaragoza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-11-2025 20:00 | Real Zaragoza | Deportivo La Coruna | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu