
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Liverpool Montevideo U19 | Liverpool URU | - | Ký hợp đồng |
| 01-03-2020 | Liverpool URU | New York City FC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2022 | New York City FC | Bahia | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Bahia | New York City FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-01-2025 | New York City FC | Bahia | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 25-02-2026 22:00 | Bahia | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 18-02-2026 22:00 | O.Higgins | Bahia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-02-2026 00:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Bahia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-02-2026 22:00 | Bahia | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-01-2026 23:00 | Sport Club Corinthians Paulista | Bahia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 07-12-2025 19:00 | Fluminense RJ | Bahia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-12-2025 23:00 | Bahia | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-11-2025 22:00 | Juventude | Bahia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-11-2025 19:00 | Bahia | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-11-2025 21:00 | Bahia | Fortaleza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão da Copa do Nordeste | 1 | 24/25 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 21/22 19/20 |
| Campeones Cup Winner | 1 | 21/22 |
| MLS Cup Champion | 1 | 21 |
| Uruguayan Super Cup Winner | 1 | 19/20 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| Best young player | 1 | 19 |