
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Birmingham U18 | Bromsgrove Rovers FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Bromsgrove Rovers FC | Littleton FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2013 | Littleton FC | Kidderminster Harriers | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2014 | Kidderminster Harriers | Huddersfield Town | 0.36M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-09-2015 | Huddersfield Town | Scunthorpe United | - | Cho thuê |
| 20-11-2015 | Scunthorpe United | Huddersfield Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2018 | Huddersfield Town | Nottingham Forest | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-08-2022 | Nottingham Forest | Sydney FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 01-03-2026 02:00 | Wellington Phoenix | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 21-02-2026 06:00 | Sydney FC | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 17-02-2026 08:00 | Sydney FC | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 14-02-2026 08:35 | Sydney FC | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 07-02-2026 04:00 | Auckland FC | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 31-01-2026 08:35 | Sydney FC | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 20-12-2025 06:00 | Newcastle Jets | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 06-12-2025 08:35 | Central Coast Mariners | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 29-11-2025 08:35 | Western Sydney | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 22-11-2025 08:35 | Sydney FC | Melbourne Victory | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Australian cup winner | 1 | 22/23 |