
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | AC Ajaccio U19 | AC Ajaccio II | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2017 | AC Ajaccio II | Racing Club de Grasse | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Racing Club de Grasse | Colomiers | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2018 | RC Grasse | Colomiers | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Colomiers | Sporting Club Sétois | - | Ký hợp đồng |
| 21-10-2020 | Sporting Club Sétois | Paris FC | 0.06M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-10-2020 | Sporting Club Sétois | Paris FC | - | Chuyển nhượng tự do |
| 15-08-2023 | Paris FC | Annecy | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Annecy | Paris FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-08-2024 | Paris FC | Stade Ouchy | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 29-11-2025 17:00 | FC Wil 1900 | Stade Ouchy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 09-11-2025 13:00 | Vaduz | Stade Ouchy | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 01-11-2025 17:00 | Stade Ouchy | Stade Nyonnais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 25-10-2025 16:00 | Bellinzona | Stade Ouchy | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 17-10-2025 18:15 | Stade Ouchy | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 03-10-2025 17:30 | Neuchatel Xamax | Stade Ouchy | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 27-09-2025 16:00 | Stade Ouchy | Vaduz | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 12-09-2025 17:30 | Stade Nyonnais | Stade Ouchy | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 08-09-2025 16:00 | Madagascar | Chad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 04-09-2025 16:00 | Madagascar | Central African Republic | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 24/25 |