
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | Free player | Gazelle FC N'Djamena | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Gazelle FC N'Djamena | Coton Sport FC de Garoua | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2018 | Coton Sport FC de Garoua | Porto B | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2020 | Porto B | Aves | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Aves | Porto B | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2021 | Porto B | Free player | - | Giải phóng |
| 08-07-2021 | Free player | RFC Seraing | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2023 | RFC Seraing | Samsunspor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 14-01-2026 10:00 | Aliaga Futbol | Samsunspor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 24-12-2025 17:30 | Samsunspor | Eyupspor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 21-12-2025 17:00 | Goztepe | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | 1. FSV Mainz 05 | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 14-12-2025 17:00 | Samsunspor | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 17:45 | Samsunspor | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 05-12-2025 17:00 | Galatasaray | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-12-2025 17:00 | Samsunspor | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 20:00 | Breidablik | Samsunspor | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-11-2025 14:00 | Besiktas JK | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu