
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic U21 | - | Ký hợp đồng |
| 18-10-2018 | Charlton Athletic U21 | Kingstonian FC | - | Cho thuê |
| 16-11-2018 | Kingstonian FC | Charlton Athletic U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Charlton Athletic U21 | Charlton Athletic | - | Ký hợp đồng |
| 06-09-2019 | Charlton Athletic | Bromley | - | Cho thuê |
| 06-11-2019 | Bromley | Charlton Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-01-2021 | Charlton Athletic | Stoke City | Unknown | Ký hợp đồng |
| 28-01-2022 | Stoke City | Cardiff City | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Cardiff City | Stoke City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Stoke City | Luton Town | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 17-01-2026 12:30 | Watford | Millwall | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Burnley | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 15:00 | Millwall | Swansea City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Southampton | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Millwall | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 13:00 | Millwall | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 12:30 | Blackburn Rovers | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 15:00 | Millwall | Hull City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-12-2025 19:45 | Derby County | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 15:00 | Bristol City | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu