
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-03-2019 | Padova | Torino U19 | - | Cho thuê |
| 19-03-2019 | Torino U19 | Padova | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2019 | Padova | Padova | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2019 | Padova | Genoa Youth | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Genoa Youth | Padova | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-09-2020 | Padova | Spal U19 | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Spal U19 | Padova | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2021 | Padova | Catania FC | - | Cho thuê |
| 29-01-2022 | Catania FC | Padova | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2022 | Padova | Sassuolo | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-04-2022 | Catania FC | Sassuolo | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2022 | Sassuolo | Frosinone | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Frosinone | Sassuolo | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2023 | Sassuolo | Spezia | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Spezia | Sassuolo | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 28-11-2025 19:45 | Como | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-11-2025 17:30 | Sassuolo | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 30-10-2025 17:30 | Cagliari | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 24-09-2025 19:00 | Como | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-08-2025 16:30 | Sassuolo | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 13-05-2025 18:30 | Sassuolo | Frosinone | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 04-05-2025 17:30 | Cremonese | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 01-05-2025 17:30 | Sassuolo | Carrarese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 25-04-2025 18:30 | Cesena | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 12-04-2025 17:30 | Modena | Sassuolo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Serie B champion | 2 | 24/25 22/23 |