
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Sao PauloU17 | Benfica Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Benfica U19 | Ribeirão 1968 FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Ribeirão 1968 FC | Rio Ave | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Rio Ave | Benfica | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | Benfica | Manchester City | 40M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 18-01-2026 17:00 | Alanyaspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10-01-2026 15:45 | Galatasaray | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 06-01-2026 17:30 | Fenerbahce | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 20-12-2025 14:00 | Eyupspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 15-12-2025 17:00 | Fenerbahce | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | Brann | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 06-12-2025 17:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-12-2025 17:00 | Fenerbahce | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | Fenerbahce | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-11-2025 17:00 | Caykur Rizespor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| English FA Community Shield Winner | 2 | 24/25 18/19 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 24 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 24 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 23/24 |
| English Champion | 6 | 23/24 22/23 21/22 20/21 18/19 17/18 |
| Champions League participant | 9 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 |
| FA Cup Winner | 2 | 23 19 |
| Champions League Winner | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| English League Cup winner | 3 | 21 19 18 |
| Copa América participant | 2 | 21 19 |
| Copa América runner-up | 1 | 20/21 |
| Copa América Champion | 1 | 18/19 |
| Portuguese cup winner | 1 | 17 |
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 17 |
| Portuguese champion | 2 | 16/17 15/16 |
| Goalkeeper of the season | 1 | 16/17 |
| Portuguese league cup winner | 1 | 15/16 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |