
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Lleida Esportiu U19 | CF Ardoi FE U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | CF Ardoi FE U19 | UDC Txantrea | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | UDC Txantrea | CD Basconia | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2020 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2022 | Athletic Bilbao B | Cordoba | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2024 | Cordoba | Tenerife | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 19-04-2026 14:15 | Sporting Gijon | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 12-04-2026 16:30 | Cadiz | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 04-04-2026 12:00 | Cadiz | Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 31-03-2026 19:30 | Real Valladolid CF | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 28-03-2026 13:00 | AD Ceuta | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 21-03-2026 17:30 | Cadiz | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 13-03-2026 19:30 | Mirandes | Cadiz | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-03-2026 20:00 | Eibar | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 14-02-2026 15:15 | Burgos CF | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-02-2026 17:30 | SD Huesca | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 2nd league | 1 | 23/24 |