
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | UD Las Palmas Youth | CD Roda Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | CD Roda Youth | CD Roda U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | CD Roda U19 | FC Villarreal C | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | FC Villarreal C | Villarreal CF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 16-04-2026 19:00 | Fiorentina | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 12-04-2026 13:00 | Crystal Palace | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 09-04-2026 19:00 | Crystal Palace | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 19:00 | Spain | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 20:00 | Spain | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-03-2026 17:45 | AEK Larnaca | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 15-03-2026 14:00 | Crystal Palace | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 12-03-2026 20:00 | Crystal Palace | AEK Larnaca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-03-2026 14:00 | Manchester United | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-02-2026 14:00 | Crystal Palace | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| Winner UEFA Nations League | 1 | 23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Europa League Winner | 1 | 20/21 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |