
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10-01-2015 | Jitex DFF (w) | Mallbackens IF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2016 | Mallbackens IF (w) | Kopparbergs Goteborg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 17-01-2021 | Kopparbergs Goteborg (w) | BK Hacken (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh, Nữ | 22-02-2026 16:30 | Liverpool Women | Everton FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 15-02-2026 12:00 | Chelsea FC Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 08-02-2026 12:00 | Liverpool Women | Aston Villa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-02-2026 11:55 | Manchester United Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 25-01-2026 11:55 | Liverpool Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 18-01-2026 13:00 | London Bees Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 11-01-2026 14:30 | Liverpool Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 02-12-2025 18:00 | Sweden Women | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 28-11-2025 20:10 | France Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA EL W | 19-11-2025 17:30 | Inter Milan Women | BK Hacken Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Svenska Cupen Women runner-up | 2 | 22/23 21/22 |
| Damallsvenskan runner-up | 4 | 22 21 19 18 |
| Algarve Cup winner | 1 | 22 |
| Svenska Cupen Women winner | 2 | 20/21 18/19 |
| Damallsvenskan winner | 1 | 20 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 20 |
| Women's World Cup third place | 1 | 19 |