
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 23-03-2019 | FK Jerv Youth | FK Jerv II | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2020 | FK Jerv II | Strømsgodset IF II | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2023 | Strømsgodset IF II | Stromsgodset | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 30-11-2025 16:00 | Rosenborg | Stromsgodset | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 22-11-2025 17:00 | Stromsgodset | Sandefjord | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 18-11-2025 16:00 | Iraq | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 13-11-2025 16:00 | United Arab Emirates | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 02-11-2025 13:30 | Stromsgodset | Viking | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 26-10-2025 18:15 | Vålerenga Fotball Elite | Stromsgodset | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 19-10-2025 17:15 | Stromsgodset | Fredrikstad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 05-10-2025 15:00 | Stromsgodset | KFUM Oslo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 21-09-2025 15:00 | Stromsgodset | Sarpsborg 08 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 14-09-2025 15:00 | Ham-Kam | Stromsgodset | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| WAFF West Asian U23 Championship winner | 1 | 22/23 |