
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-01-2013 | CNEPS Excellence | Charleroi U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Charleroi U19 | RC Sporting Charleroi | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2014 | RC Sporting Charleroi | Avranches | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Avranches | RC Sporting Charleroi | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | RC Sporting Charleroi | Avranches | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Avranches | Havre Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2023 | Havre Athletic Club | Atlanta United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 18-04-2026 23:40 | New England Revolution | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 15-04-2026 23:30 | Richmond Kickers | Columbus Crew | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 12-04-2026 23:10 | Columbus Crew | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-04-2026 23:40 | Atlanta United | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 21-03-2026 17:10 | Toronto FC | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-03-2026 22:20 | Columbus Crew | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 01-03-2026 01:40 | Sporting Kansas City | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-02-2026 03:40 | Portland Timbers | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-10-2025 22:10 | Atlanta United | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-10-2025 23:40 | Inter Miami CF | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 22/23 |
| Top scorer | 1 | 17/18 |