
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Racing Club de France Youth | Paris FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Paris FC Youth | Le Havre U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Le Havre U19 | Le Havre B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Le Havre B | Havre Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 28-02-2026 20:05 | Havre Athletic Club | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 16:15 | FC Nantes | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 14:00 | Havre Athletic Club | Toulouse FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-02-2026 16:15 | Havre Athletic Club | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 24-01-2026 18:00 | Havre Athletic Club | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 18-01-2026 16:15 | Stade Rennais FC | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-01-2026 16:15 | Havre Athletic Club | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 21-12-2025 16:30 | Havre Athletic Club | Amiens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-12-2025 14:00 | Lyon | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 16:15 | Havre Athletic Club | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympic Games: 3rd Place | 1 | 24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| French 2nd tier champion | 1 | 22/23 |