
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | AS Monaco Youth | Monaco U19 | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2019 | Monaco U19 | Monaco U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Monaco U21 | AS Monaco | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2021 | AS Monaco | VfB Stuttgart | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 20-05-2026 18:00 | Al Khaleej Club | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 16-05-2026 18:00 | Al-Ahli SFC | Al Kholood | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 11-05-2026 18:00 | Al Taawoun | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-05-2026 18:00 | Al-Ahli SFC | Al Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-05-2026 18:00 | Al-Ahli SFC | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 25-04-2026 16:15 | Al-Ahli SFC | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 20-04-2026 16:15 | Vissel Kobe | Al-Ahli SFC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-04-2026 14:45 | Al-Ahli SFC | Johor Darul Ta'zim FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 13-04-2026 14:45 | Al-Ahli SFC | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-04-2026 15:55 | Al Fayha | Al-Ahli SFC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Super Cup Winner | 1 | 25/26 |
| AFC Champions League Champions | 1 | 25/26 |
| German cup winner | 1 | 24/25 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |