
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2016 | Mitsubishi Yowa Youth | Meiji University | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2019 | Meiji University | Yokohama FC | - | Cho thuê |
| 30-01-2020 | Yokohama FC | Meiji University | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2020 | Meiji University | Yokohama FC | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | Yokohama FC | Kawasaki Frontale | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | Kawasaki Frontale | Stoke City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Stoke City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 15:00 | Norwich City | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Hull City | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Stoke City | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | Stoke City | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Watford | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 12:30 | Stoke City | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 15:00 | Sheffield United | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-11-2025 12:30 | Stoke City | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-11-2025 19:45 | Stoke City | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese Super Cup winner | 1 | 24 |
| AFC Champions League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Japanese cup winner | 1 | 23 |