
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Levski Sofia U19 | Levski Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Levski Sofia | Midtjylland | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-07-2019 | Midtjylland | Gil Vicente | - | Cho thuê |
| 30-07-2020 | Gil Vicente | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2021 | Midtjylland | FC Famalicao | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | FC Famalicao | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-07-2022 | Midtjylland | Wellington Phoenix | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2024 | Wellington Phoenix | Western Sydney | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 10-01-2026 06:00 | Melbourne Victory | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 01-01-2026 08:00 | Western Sydney | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 27-12-2025 08:35 | Adelaide United | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 19-12-2025 09:00 | Western Sydney | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 13-12-2025 06:00 | Western Sydney | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 05-12-2025 10:45 | Perth Glory | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 29-11-2025 08:35 | Western Sydney | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 22-11-2025 06:00 | Western Sydney | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 07-11-2025 08:35 | Adelaide United | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 01-11-2025 08:35 | Macarthur FC | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish Cup Winner | 2 | 21/22 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Danish runner-up | 1 | 19 |
| Danish champion | 1 | 17/18 |
| Bulgarian Cup finalist | 1 | 15 |